khấu đuôi

Học thuật
Thân thiện
khấu đuôi

Một miếng khấu đuôi được bày trên đĩa gỗ trong quầy thịt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thịt dính đuôi lợn: Chỉ một phần thịt lợn được cắt ra, bao gồm cả khớp nối với phần đuôi.
    • Dây chằng yên vào đuôi ngựa: Một bộ phận của yên cương ngựa, dây đai hoặc dây chằng vòng qua phía dưới đuôi ngựa để giữ cho yên không bị trượt về phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Mẹ tôi mua một miếng khấu đuôi về kho mắm.
    • Phần khấu đuôi thường cả xương thịt, rất thích hợp để hầm.
  • Danh từ (nghĩa 2):

    • Người chủ ổn định yên cương bằng cách siết chặt dây khấu đuôi.
    • Trước khi cưỡi, anh ấy luôn kiểm tra khấu đuôi để đảm bảo an toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghề nấu ăn, "khấu đuôi" thường được dùng để chỉ nguyên liệu cho các món hầm, kho hoặc ninh xương do cả thịt, mỡ gân.
  • Trong lĩnh vực cưỡi ngựa hoặc chăn nuôi, "khấu đuôi" một thuật ngữ chuyên môn chỉ một bộ phận quan trọng của bộ yên cương, đảm bảo sự ổn định cho người cưỡi.
Biến thể từ gần giống
  • Đuôi lợn: Chỉ riêng phần đuôi của con lợn, khác với "khấu đuôi" phần thịt dính cả đuôi.
  • Yên cương: Chỉ toàn bộ bộ đồ dùng để thắng cưỡi ngựa, trong đó chứa bộ phận "khấu đuôi".
  • Dây hậu: Một tên gọi khác có thể dùng để chỉ "khấu đuôi" trong nghĩa là dây chằng yên ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa 1 (thực phẩm): Phần thịt đuôi, khúc đuôi lợn.
  • Đối với nghĩa 2 (yên cương): Dây đuôi (trong một số ngữ cảnh), dây hậu.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "khấu đuôi" một danh từ kép, ít khi bị tách rời.
  • Đây một từ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến hơn trong hai lĩnh vực cụ thể ẩm thực (với nghĩa phần thịt lợn) chăn nuôi/cưỡi ngựa (với nghĩa dây chằng yên). Trong đời sống hàng ngày, tần suất sử dụng không cao.
khấu đuôi

Một miếng khấu đuôi được bày trên đĩa gỗ trong quầy thịt.

  1. d. 1. Phần thịt dính đuôi lợn. 2. Dây chằng yên vào đuôi ngựa.